unlucky
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
không may mắn, xui xẻo
Definition (English)
having or bringing bad luck
Câu ví dụ
They were unlucky to arrive just as the concert ended .
Họ không may mắn khi đến ngay khi buổi hòa nhạc kết thúc.
Luyện tập
"unlucky" nghĩa là gì?