positioning strategy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến lược định vị, kế hoạch định vị
🎯
Đừng chỉ tra "positioning strategy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plan to differentiate a product or brand in the minds of consumers, often by emphasizing unique qualities or things that set it apart from competitors
✏️
Câu ví dụ
The skincare brand 's positioning strategy revolved around its use of natural and hypoallergenic ingredients , positioning itself as the go-to choice for individuals with sensitive skin .
Chiến lược định vị của thương hiệu chăm sóc da xoay quanh việc sử dụng các thành phần tự nhiên và ít gây dị ứng, định vị bản thân là lựa chọn hàng đầu cho những người có làn da nhạy cảm.
✅
Luyện tập

"positioning strategy" nghĩa là gì?