to acquiesce
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận miễn cưỡng, nhượng bộ
Đừng chỉ tra "to acquiesce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reluctantly accept something without protest
Câu ví dụ
The board of directors reluctantly acquiesced to the CEO 's decision , even though some members disagreed .
Hội đồng quản trị miễn cưỡng chấp thuận quyết định của CEO, mặc dù một số thành viên không đồng ý.
Luyện tập
"to acquiesce" nghĩa là gì?