omnivore
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
động vật ăn tạp, loài ăn tạp
Đừng chỉ tra "omnivore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an animal that eats both plant and animal matter
Câu ví dụ
Many birds are omnivores, feeding on seeds and insects .
Nhiều loài chim là động vật ăn tạp, ăn hạt và côn trùng.
Luyện tập
"omnivore" nghĩa là gì?