omnivore

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động vật ăn tạp, loài ăn tạp
🎯
Đừng chỉ tra "omnivore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an animal that eats both plant and animal matter
✏️
Câu ví dụ
Many birds are omnivores, feeding on seeds and insects .
Nhiều loài chim là động vật ăn tạp, ăn hạt và côn trùng.
✅
Luyện tập

"omnivore" nghĩa là gì?