terrestrial

/tɝˈɛstɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên cạn, thuộc đất liền
🎯
Đừng chỉ tra "terrestrial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or living on land, rather than in the sea or air
✏️
Câu ví dụ
Scientists study terrestrial biomes to understand how different climates and terrains affect the distribution of land-based organisms .
Các nhà khoa học nghiên cứu các quần xã trên cạn để hiểu cách các khí hậu và địa hình khác nhau ảnh hưởng đến sự phân bố của các sinh vật sống trên cạn.
✅
Luyện tập

"terrestrial" nghĩa là gì?