nocturnal

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động về đêm
🎯
Đừng chỉ tra "nocturnal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of animals or organisms) primarily active during the night
✏️
Câu ví dụ
Mosquitoes are notorious nocturnal pests , becoming most active after dusk .
Muỗi là loài gây hại ban đêm khét tiếng, trở nên hoạt động mạnh nhất sau khi trời tối.
✅
Luyện tập

"nocturnal" nghĩa là gì?