Nghĩa tiếng Việt
trẻ,non trẻ, not old
Đừng chỉ tra "young" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
still in the earlier stages of life
Câu ví dụ
The young boy , still in kindergarten , enjoyed painting with bright colors .
Cậu bé trẻ, vẫn còn ở trường mẫu giáo, thích vẽ bằng những màu sắc tươi sáng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
old cũ, xưa
Luyện tập
"young" nghĩa là gì?