young

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ,non trẻ, not old
🎯
Đừng chỉ tra "young" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
still in the earlier stages of life
✏️
Câu ví dụ
The young boy , still in kindergarten , enjoyed painting with bright colors .
Cậu bé trẻ, vẫn còn ở trường mẫu giáo, thích vẽ bằng những màu sắc tươi sáng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"young" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age