Nghĩa tiếng Việt
kỹ sư, kỹ thuật viên
Đừng chỉ tra "engineer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who designs, fixes, or builds roads, machines, bridges, etc.
Câu ví dụ
The engineer oversees the construction and maintenance of roads and bridges .
Kỹ sư giám sát việc xây dựng và bảo trì đường xá và cầu cống.
Luyện tập
"engineer" nghĩa là gì?