Nghĩa tiếng Việt
sự hài hòa âm thanh, sự phối hợp âm thanh êm tai
Đừng chỉ tra "euphony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a harmonious combination of sounds that is pleasing to the ear
Câu ví dụ
The gentle euphony of the stream 's babbling water provided a peaceful backdrop for their picnic in the woods .
Âm điệu êm ái của tiếng nước chảy róc rách đã tạo nên một khung cảnh yên bình cho buổi dã ngoại trong rừng của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
music âm nhạc
Luyện tập
"euphony" nghĩa là gì?