Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa bình đẳng, chủ nghĩa bình quân
Đừng chỉ tra "egalitarianism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the belief in and advocacy for the equal rights, opportunities, and treatment of all individuals, regardless of their gender, race, social class, or other distinguishing characteristics
Câu ví dụ
The educational system should embody egalitarianism, providing every student with the same opportunities to learn and succeed .
Hệ thống giáo dục nên thể hiện chủ nghĩa bình đẳng, cung cấp cho mỗi học sinh những cơ hội như nhau để học tập và thành công.
Luyện tập
"egalitarianism" nghĩa là gì?