egalitarianism

/iˌɡæɫəˈtɛɹiəˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa bình đẳng, chủ nghĩa bình quân
🎯
Đừng chỉ tra "egalitarianism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the belief in and advocacy for the equal rights, opportunities, and treatment of all individuals, regardless of their gender, race, social class, or other distinguishing characteristics
✏️
Câu ví dụ
The educational system should embody egalitarianism, providing every student with the same opportunities to learn and succeed .
Hệ thống giáo dục nên thể hiện chủ nghĩa bình đẳng, cung cấp cho mỗi học sinh những cơ hội như nhau để học tập và thành công.
✅
Luyện tập

"egalitarianism" nghĩa là gì?