Nghĩa tiếng Việt
khàn, thô ráp
Đừng chỉ tra "raspy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a rough sound, often unpleasant to listen to
Câu ví dụ
The old record player emitted a raspy crackling sound as it played the worn vinyl.
Máy hát đĩa cũ phát ra âm thanh khàn khàn và lách tách khi phát đĩa nhựa đã mòn.
Luyện tập
"raspy" nghĩa là gì?