lede

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần mở đầu, lede
🎯
Đừng chỉ tra "lede" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the first sentence or paragraph of a news story, presenting the most significant aspects of the story
✏️
Câu ví dụ
The lede effectively set the tone for the article , providing readers with a clear understanding of its subject matter .
Lede đã hiệu quả thiết lập giọng điệu cho bài báo, cung cấp cho độc giả sự hiểu biết rõ ràng về chủ đề của nó.
✅
Luyện tập

"lede" nghĩa là gì?