windless

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có gió, yên lặng
🎯
Đừng chỉ tra "windless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
calm and without any noticeable movement of air
✏️
Câu ví dụ
The beach was serene under the windless sky , with only the gentle lapping of waves breaking the silence .
Bãi biển yên bình dưới bầu trời không gió, chỉ có tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng phá vỡ sự im lặng.
✅
Luyện tập

"windless" nghĩa là gì?