Nghĩa tiếng Việt
vòng đệm, miếng đệm
Đừng chỉ tra "washer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat rubber, plastic, or metal ring which is small and acts as a seal or is put between a nut and a bolt to tighten their connection
Câu ví dụ
A rubber washer is often used in plumbing to create a watertight seal .
Một vòng đệm cao su thường được sử dụng trong hệ thống ống nước để tạo ra một con kín nước.
Luyện tập
"washer" nghĩa là gì?