Nghĩa tiếng Việt
tăng, tăng lên
Đừng chỉ tra "rising" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
increasing in degree, number, or height
Câu ví dụ
There has been a rising demand for renewable energy sources in recent years.
Đã có một nhu cầu tăng lên đối với các nguồn năng lượng tái tạo trong những năm gần đây.
Luyện tập
"rising" nghĩa là gì?