rising

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng, tăng lên
🎯
Đừng chỉ tra "rising" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
increasing in degree, number, or height
✏️
Câu ví dụ
There has been a rising demand for renewable energy sources in recent years.
Đã có một nhu cầu tăng lên đối với các nguồn năng lượng tái tạo trong những năm gần đây.
✅
Luyện tập

"rising" nghĩa là gì?