to banter
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đùa giỡn, trêu chọc
Đừng chỉ tra "to banter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in light, playful, and teasing conversation or exchange of remarks
Câu ví dụ
The siblings banter back and forth, teasing each other with affectionate jokes and playful remarks.
Anh chị em trêu đùa qua lại, trêu chọc nhau bằng những trò đùa âu yếm và nhận xét vui tươi.
Luyện tập
"to banter" nghĩa là gì?