suture
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ khâu, mũi khâu
Definition (English)
a surgical seam made to close a wound or incision
Câu ví dụ
The patient 's suture was neat and well-aligned .
Đường khâu của bệnh nhân gọn gàng và thẳng hàng.
Luyện tập
"suture" nghĩa là gì?