Nghĩa tiếng Việt
chỉ khâu, mũi khâu
Đừng chỉ tra "suture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a surgical seam made to close a wound or incision
Câu ví dụ
The patient 's suture was neat and well-aligned .
Đường khâu của bệnh nhân gọn gàng và thẳng hàng.
Luyện tập
"suture" nghĩa là gì?