suture

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ khâu, mũi khâu
💡
Definition (English)
a surgical seam made to close a wound or incision
✏️
Câu ví dụ
The patient 's suture was neat and well-aligned .
Đường khâu của bệnh nhân gọn gàng và thẳng hàng.
Luyện tập

"suture" nghĩa là gì?