ball bearing

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổ bi, vòng bi
🎯
Đừng chỉ tra "ball bearing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of rolling-element bearing that uses balls to maintain the separation between the bearing races, reducing friction and enabling smooth rotation
✏️
Câu ví dụ
Electric motors benefit from ball bearings to ensure efficient and quiet rotation of the motor shaft .
Động cơ điện được hưởng lợi từ vòng bi bi để đảm bảo sự quay hiệu quả và yên tĩnh của trục động cơ.
✅
Luyện tập

"ball bearing" nghĩa là gì?