ball bearing
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ổ bi, vòng bi
Đừng chỉ tra "ball bearing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of rolling-element bearing that uses balls to maintain the separation between the bearing races, reducing friction and enabling smooth rotation
Câu ví dụ
Electric motors benefit from ball bearings to ensure efficient and quiet rotation of the motor shaft .
Động cơ điện được hưởng lợi từ vòng bi bi để đảm bảo sự quay hiệu quả và yên tĩnh của trục động cơ.
Luyện tập
"ball bearing" nghĩa là gì?