Nghĩa tiếng Việt
bông cải xanh
Đừng chỉ tra "broccoli" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vegetable with a thick stem and clusters of edible flower buds, typically green in color
Câu ví dụ
The market sells both green and purple broccoli fresh from the farm .
Chợ bán bông cải xanh xanh và tím tươi từ trang trại.
Luyện tập
"broccoli" nghĩa là gì?