Nghĩa tiếng Việt
lạnh, mát
Đừng chỉ tra "chilly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
cold in an unpleasant or uncomfortable way
Câu ví dụ
A chilly breeze swept through the empty streets .
Một cơn gió lạnh lướt qua những con phố vắng.
Luyện tập
"chilly" nghĩa là gì?