chilly

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạnh, mát
🎯
Đừng chỉ tra "chilly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
cold in an unpleasant or uncomfortable way
✏️
Câu ví dụ
A chilly breeze swept through the empty streets .
Một cơn gió lạnh lướt qua những con phố vắng.
✅
Luyện tập

"chilly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature