probably

/ˈpɹɑbəˌbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có lẽ, chắc là
🎯
Đừng chỉ tra "probably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show likelihood or possibility without absolute certainty
✏️
Câu ví dụ
He is probably going to join us for dinner tonight .
Anh ấy có lẽ sẽ tham gia cùng chúng tôi cho bữa tối tối nay.
✅
Luyện tập

"probably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Uncertainty