spinach

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rau bina, rau chân vịt
🎯
Đừng chỉ tra "spinach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
dark and wide green leaves of an Asian plant that can be eaten cooked or uncooked
✏️
Câu ví dụ
She blended spinach into her morning smoothie .
Cô ấy trộn rau bina vào sinh tố buổi sáng của mình.
✅
Luyện tập

"spinach" nghĩa là gì?