Nghĩa tiếng Việt
rau bina, rau chân vịt
Đừng chỉ tra "spinach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
dark and wide green leaves of an Asian plant that can be eaten cooked or uncooked
Câu ví dụ
She blended spinach into her morning smoothie .
Cô ấy trộn rau bina vào sinh tố buổi sáng của mình.
Luyện tập
"spinach" nghĩa là gì?