housing

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà ở, chỗ ở
🎯
Đừng chỉ tra "housing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
buildings in which people live, including their condition, prices, or types
✏️
Câu ví dụ
Good housing conditions improve people ’s quality of life .
Điều kiện nhà ở tốt cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"housing" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside