Nghĩa tiếng Việt
nhà ở, chỗ ở
Đừng chỉ tra "housing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
buildings in which people live, including their condition, prices, or types
Câu ví dụ
Good housing conditions improve people ’s quality of life .
Điều kiện nhà ở tốt cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
lodging chỗ ở, nơi lưu trú
Luyện tập
"housing" nghĩa là gì?