voltmeter

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vôn kế, thiết bị đo điện áp
🎯
Đừng chỉ tra "voltmeter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device used to measure the electric potential difference between two points in an electrical circuit
✏️
Câu ví dụ
The researcher used a voltmeter to study the electrical activity of the brain .
Nhà nghiên cứu đã sử dụng một vôn kế để nghiên cứu hoạt động điện của não.
✅
Luyện tập

"voltmeter" nghĩa là gì?