manometer

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp kế, thiết bị đo áp suất
🎯
Đừng chỉ tra "manometer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device used to measure the pressure of gases in a closed system, typically by comparing it to atmospheric pressure
✏️
Câu ví dụ
Scientists use a manometer to measure the pressure inside laboratory vessels .
Các nhà khoa học sử dụng áp kế để đo áp suất bên trong các bình chứa trong phòng thí nghiệm.
✅
Luyện tập

"manometer" nghĩa là gì?