manometer
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
áp kế, thiết bị đo áp suất
Đừng chỉ tra "manometer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device used to measure the pressure of gases in a closed system, typically by comparing it to atmospheric pressure
Câu ví dụ
Scientists use a manometer to measure the pressure inside laboratory vessels .
Các nhà khoa học sử dụng áp kế để đo áp suất bên trong các bình chứa trong phòng thí nghiệm.
Luyện tập
"manometer" nghĩa là gì?