metrology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đo lường học, khoa học đo lường
Đừng chỉ tra "metrology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the scientific study of measurement, including the development of measurement standards and techniques
Câu ví dụ
Metrology ensures the accuracy of weights and measures in grocery stores .
Đo lường học đảm bảo độ chính xác của trọng lượng và đo lường trong các cửa hàng tạp hóa.
Luyện tập
"metrology" nghĩa là gì?