liberalism

/ˈɫɪˌbɝəˌɫɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa tự do, học thuyết tự do
🎯
Đừng chỉ tra "liberalism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the political belief that promotes personal freedom, democracy, gradual changes in society, and free trade
✏️
Câu ví dụ
Critics argue that liberalism can sometimes overlook the needs of marginalized groups , but its proponents believe that personal freedom and democratic institutions ultimately benefit everyone .
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tự do đôi khi có thể bỏ qua nhu cầu của các nhóm bị gạt ra ngoài lề, nhưng những người ủng hộ nó tin rằng tự do cá nhân và các thể chế dân chủ cuối cùng mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
✅
Luyện tập

"liberalism" nghĩa là gì?