carbon dating
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
định tuổi bằng carbon, phương pháp xác định niên đại bằng carbon 14
Đừng chỉ tra "carbon dating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a method used for measuring how old an organic material is by calculating the amount of carbon they contain
Câu ví dụ
The team applied carbon dating to the wooden structure to verify its period of construction .
Nhóm đã áp dụng phương pháp xác định niên đại bằng carbon vào cấu trúc gỗ để xác minh thời kỳ xây dựng của nó.
Luyện tập
"carbon dating" nghĩa là gì?