to dress

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc quần áo, ăn mặc
🎯
Đừng chỉ tra "to dress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put clothes on oneself
✏️
Câu ví dụ
After the workout , they showered and dressed in fresh clothes .
Sau buổi tập, họ tắm rửa và mặc quần áo sạch.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to dress" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Clothing