to dress
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mặc quần áo, ăn mặc
Đừng chỉ tra "to dress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put clothes on oneself
Câu ví dụ
After the workout , they showered and dressed in fresh clothes .
Sau buổi tập, họ tắm rửa và mặc quần áo sạch.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to undress cởi quần áo, tháo đồ
Luyện tập
"to dress" nghĩa là gì?