Nghĩa tiếng Việt
phim, điện ảnh
Đừng chỉ tra "movie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a story told through a series of moving pictures with sound, usually watched via television or in a cinema
Câu ví dụ
We discussed our favorite movie scenes with our friends after watching a film .
Chúng tôi đã thảo luận về những cảnh phim yêu thích của mình với bạn bè sau khi xem một bộ phim.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
picture hình ảnh, bức vẽ
Luyện tập
"movie" nghĩa là gì?