movie

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phim, điện ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "movie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a story told through a series of moving pictures with sound, usually watched via television or in a cinema
✏️
Câu ví dụ
We discussed our favorite movie scenes with our friends after watching a film .
Chúng tôi đã thảo luận về những cảnh phim yêu thích của mình với bạn bè sau khi xem một bộ phim.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"movie" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Free Time Activities