Nghĩa tiếng Việt
hộp, thùng
Đừng chỉ tra "box" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container, usually with four sides, a bottom, and a lid, that we use for moving or keeping things
Câu ví dụ
She opened a gift box and found a surprise inside.
Cô ấy mở một hộp quà và tìm thấy một bất ngờ bên trong.
Luyện tập
"box" nghĩa là gì?