here
Adverb / Trạng từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ở đây, ngay đây
Definition (English)
at a specific, immediate location
Câu ví dụ
Wait for me here, I 'll be back soon !
Đợi tôi ở đây, tôi sẽ quay lại sớm!
Luyện tập
"here" nghĩa là gì?