here

Adverb / Trạng từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở đây, ngay đây
🎯
Đừng chỉ tra "here" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a specific, immediate location
✏️
Câu ví dụ
Wait for me here, I 'll be back soon !
Đợi tôi ở đây, tôi sẽ quay lại sớm!
✅
Luyện tập

"here" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place