eyelid

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mí mắt, mí mắt
🎯
Đừng chỉ tra "eyelid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
either of the upper or lower folds of skin that cover the eye when closed
✏️
Câu ví dụ
Applying a cool compress helped reduce the puffiness of her eyelid.
Áp dụng một miếng gạc mát đã giúp giảm sưng mí mắt của cô ấy.
✅
Luyện tập

"eyelid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body