Nghĩa tiếng Việt
mí mắt, mí mắt
Đừng chỉ tra "eyelid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
either of the upper or lower folds of skin that cover the eye when closed
Câu ví dụ
Applying a cool compress helped reduce the puffiness of her eyelid.
Áp dụng một miếng gạc mát đã giúp giảm sưng mí mắt của cô ấy.
Luyện tập
"eyelid" nghĩa là gì?