Nghĩa tiếng Việt
không thân thiện, thù địch
Đừng chỉ tra "unfriendly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not kind or nice toward other people
Câu ví dụ
The unfriendly store clerk did n't smile or greet the customers .
Nhân viên cửa hàng không thân thiện đã không cười hay chào hỏi khách hàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
friendly thân thiện, dễ mến
Luyện tập
"unfriendly" nghĩa là gì?