regional

/ˈɹidʒənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu vực, địa phương
🎯
Đừng chỉ tra "regional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving a particular region or geographic area
✏️
Câu ví dụ
Regional transportation networks connect cities and towns within a particular area .
Mạng lưới giao thông vùng kết nối các thành phố và thị trấn trong một khu vực cụ thể.
✅
Luyện tập

"regional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope