Nghĩa tiếng Việt
khu vực, địa phương
Đừng chỉ tra "regional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving a particular region or geographic area
Câu ví dụ
Regional transportation networks connect cities and towns within a particular area .
Mạng lưới giao thông vùng kết nối các thành phố và thị trấn trong một khu vực cụ thể.
Luyện tập
"regional" nghĩa là gì?