Nghĩa tiếng Việt
ổn định, bền vững
Đừng chỉ tra "steady" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not subject to significant change or decline
Câu ví dụ
Steady income allows for better financial planning .
Thu nhập ổn định cho phép lập kế hoạch tài chính tốt hơn.
Luyện tập
"steady" nghĩa là gì?