steady

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, bền vững
🎯
Đừng chỉ tra "steady" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not subject to significant change or decline
✏️
Câu ví dụ
Steady income allows for better financial planning .
Thu nhập ổn định cho phép lập kế hoạch tài chính tốt hơn.
✅
Luyện tập

"steady" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này