Nghĩa tiếng Việt
vũ khí, trang bị vũ khí
Đừng chỉ tra "arms" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
weapons in general, especially those used by the military
Câu ví dụ
Soldiers were trained extensively in the use of various arms before being deployed to the front lines .
Các binh sĩ được huấn luyện kỹ lưỡng trong việc sử dụng các loại vũ khí khác nhau trước khi được triển khai ra tiền tuyến.
Luyện tập
"arms" nghĩa là gì?