Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt, dẻo dai
Đừng chỉ tra "flexible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of bending easily without breaking
Câu ví dụ
Rubber bands are flexible and can stretch to hold together stacks of papers or other objects .
Dây cao su linh hoạt và có thể kéo dài để giữ chồng giấy hoặc các vật dụng khác lại với nhau.
Luyện tập
"flexible" nghĩa là gì?