flexible

/ˈfɫɛksəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt, dẻo dai
🎯
Đừng chỉ tra "flexible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of bending easily without breaking
✏️
Câu ví dụ
Rubber bands are flexible and can stretch to hold together stacks of papers or other objects .
Dây cao su linh hoạt và có thể kéo dài để giữ chồng giấy hoặc các vật dụng khác lại với nhau.
✅
Luyện tập

"flexible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture