Nghĩa tiếng Việt
áo choàng tắm, áo choàng sau khi tắm
Đừng chỉ tra "bathrobe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long piece of clothing, made from the same material that towels are made of, worn after or before taking a shower or bath
Câu ví dụ
The old man shuffled down the hallway , clutching his faded blue bathrobe.
Ông già lê bước xuống hành lang, nắm chặt chiếc áo choàng tắm màu xanh nhạt của mình.
Luyện tập
"bathrobe" nghĩa là gì?