Nghĩa tiếng Việt
ông, bà
Đừng chỉ tra "grandparent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is our mom or dad's parent
Câu ví dụ
She spends every Christmas with her grandparents.
Cô ấy dành mỗi Giáng sinh với ông bà của mình.
Luyện tập
"grandparent" nghĩa là gì?