grandparent

/ˈɡɹændˌpɛɹənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ông, bà
🎯
Đừng chỉ tra "grandparent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is our mom or dad's parent
✏️
Câu ví dụ
She spends every Christmas with her grandparents.
Cô ấy dành mỗi Giáng sinh với ông bà của mình.
✅
Luyện tập

"grandparent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family and Friends