fingering

/ˈfɪŋɡɝɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngón tay
🎯
Đừng chỉ tra "fingering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of positioning and using fingers on an instrument to play specific notes or chords
✏️
Câu ví dụ
The violinist learned the fingering for the new piece during rehearsal .
Nghệ sĩ violin đã học cách đặt ngón tay cho bản nhạc mới trong buổi tập.
✅
Luyện tập

"fingering" nghĩa là gì?