to whip
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quất, đánh bằng roi
Đừng chỉ tra "to whip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to violently hit a person or animal with a whip
Câu ví dụ
The abusive master would whip the disobedient dog as a form of punishment .
Người chủ ngược đãi sẽ quất con chó không vâng lời như một hình phạt.
Luyện tập
"to whip" nghĩa là gì?