relatable
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
dễ hiểu, có thể đồng cảm được
Đừng chỉ tra "relatable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having qualities that make it easy for people to connect with or understand
Câu ví dụ
Her honest and relatable blog posts about parenting challenges gained her a large following .
Những bài blog chân thành và dễ đồng cảm của cô về những thách thức làm cha mẹ đã giúp cô có được lượng người theo dõi lớn.
Luyện tập
"relatable" nghĩa là gì?