commerce

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thương mại
🎯
Đừng chỉ tra "commerce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of buying and selling goods and services, particularly between countries
✏️
Câu ví dụ
The Department of Commerce released a report on the growth of e-commerce sales in the past year, highlighting significant trends in consumer behavior.
Bộ Thương mại đã công bố một báo cáo về sự tăng trưởng của doanh số bán hàng thương mại điện tử trong năm qua, nêu bật những xu hướng đáng kể trong hành vi tiêu dùng.
✅
Luyện tập

"commerce" nghĩa là gì?