to preach

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết giáo, giảng đạo
🎯
Đừng chỉ tra "to preach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give advice to people about what they should or should not do in a way that might annoy or bore them
✏️
Câu ví dụ
He annoyed his friends with his tendency to preach about the dangers of technology and social media , urging them to disconnect and live in the moment .
Anh ấy làm phiền bạn bè của mình với xu hướng thuyết giáo về những nguy hiểm của công nghệ và mạng xã hội, thúc giục họ ngắt kết nối và sống trong hiện tại.
✅
Luyện tập

"to preach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena