fax

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
fax, máy fax
🎯
Đừng chỉ tra "fax" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device that can send and receive documents in electronic form using a telephone line and then print them
✏️
Câu ví dụ
The fax machine at the doctor 's office hummed quietly as it transmitted medical records .
Máy fax tại văn phòng bác sĩ kêu vo ve nhẹ nhàng khi truyền hồ sơ y tế.
✅
Luyện tập

"fax" nghĩa là gì?