estuary

/ˈɛstʃuˌɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa sông, vùng cửa sông
🎯
Đừng chỉ tra "estuary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of a river that is wide and where it meets the sea
✏️
Câu ví dụ
Environmentalists work to protect estuaries from pollution and habitat destruction .
Các nhà môi trường làm việc để bảo vệ cửa sông khỏi ô nhiễm và sự phá hủy môi trường sống.
✅
Luyện tập

"estuary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Geography