Nghĩa tiếng Việt
cửa sông, vùng cửa sông
Đừng chỉ tra "estuary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of a river that is wide and where it meets the sea
Câu ví dụ
Environmentalists work to protect estuaries from pollution and habitat destruction .
Các nhà môi trường làm việc để bảo vệ cửa sông khỏi ô nhiễm và sự phá hủy môi trường sống.
Luyện tập
"estuary" nghĩa là gì?