Nghĩa tiếng Việt
tuần
Đừng chỉ tra "week" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of time that is made up of seven days in a calendar
Câu ví dụ
The week is divided into seven days .
Tuần được chia thành bảy ngày.
Luyện tập
"week" nghĩa là gì?