refrigerator

/ɹəˈfɹɪdʒɝˌeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủ lạnh, máy làm lạnh
🎯
Đừng chỉ tra "refrigerator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electrical equipment used to keep food and drinks cool and fresh
✏️
Câu ví dụ
The fridge has a freezer section for storing frozen foods.
Tủ lạnh có ngăn đông để lưu trữ thực phẩm đông lạnh.
✅
Luyện tập

"refrigerator" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances