building

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tòa nhà, công trình
🎯
Đừng chỉ tra "building" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a structure that has walls, a roof, and sometimes many levels, like an apartment, house, school, etc.
✏️
Câu ví dụ
The workers construct the building from the ground up .
Các công nhân xây dựng tòa nhà từ mặt đất lên.
✅
Luyện tập

"building" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations